Thiết Kế Tổ Chức Phù Hợp Mục Tiêu Kinh Doanh

Thiết kế tổ chức, chiến lược phù hợp Strategic Fit trong môi trường VUCA | SprinGO Consultant
Hướng dẫn chuẩn hoá về thiết kế tổ chức, từ đánh giá Mục tiêu & Chiến lược đến Kiến trúc tổ chức, phối hợp, kiểm soát, đãi ngộ và quy trình triển khai 7 bước. Tối ưu “phù hợp chiến lược” trong VUCA.
Tóm tắt:
- Điểm khởi đầu của thiết kế: neo vào Mục tiêu & Chiến lược → chuyển hoá thành yêu cầu xử lý thông tin và thuộc tính cấu trúc.
- Không có “cấu trúc tối ưu”, chỉ có cấu trúc phù hợp bối cảnh (fit) giữa Strategy – Structure – Process – People – Coordination – Control – Incentives.
- Exploration vs. Exploitation: khám phá cần phân quyền, linh hoạt, chính thức hoá thấp; khai thác cần tập trung, chuẩn hoá, chính thức hoá cao.
- Quy trình 7 bước: từ chẩn đoán đến thiết kế kiến trúc và quản trị triển khai, nhấn mạnh align phần thưởng – kiểm soát – cấu trúc.
- Strategic Fit trong môi trường VUCA
- Thiết kế tổ chức là năng lực chiến lược cốt lõi
Organizational Design (OD) kiến tạo cấu trúc – quy trình – hệ thống để thực thi mục tiêu. Trong VUCA, thiết kế không còn là sự kiện một lần mà là năng lực liên tục nhằm duy trì phù hợp chiến lược (strategic fit) giữa nội bộ và bối cảnh.
- Nguyên tắc cốt lõi:
- Contingency logic (đa ngẫu nhiên): phù hợp mới quan trọng, không có “best structure”.
- Design for Change: thiết kế để thích nghi – dễ tái cấu trúc, quy trình linh hoạt, lực lượng biết học hỏi.
- Liên kết hệ thống: chiến lược → cấu trúc → con người → văn hoá → phần thưởng/kiểm soát → hiệu quả.
- Điểm khởi đầu của thiết kế: Neo chắc vào Mục tiêu & Chiến lược
2.1. Luận điểm 1: Bắt đầu bằng việc Đánh giá Mục tiêu (Assessing Goals))
- Mục tiêu kinh doanh cần cụ thể theo SMART/OKR, phân biệt Hiệu suất (Efficiency) và Hiệu quả (Effectiveness).
- Từ Mục tiêu → Yêu cầu cấu trúc: mục tiêu nghiêng hiệu quả/đổi mới đòi hỏi linh hoạt, phân quyền, phối hợp đa chức năng; mục tiêu nghiêng hiệu suất/ổn định đòi hỏi chính thức hoá & tiêu chuẩn hoá.
Case – Dược phẩm (R&D – Effectiveness/Exploration):
- Goal: FDA chấp thuận 3 thuốc thử nghiệm/5 năm.
- Hệ quả thiết kế: Phân quyền cao cho R&D, chính thức hoá thấp, cơ chế phối hợp mạnh (nhóm liên chức năng, họp liên ngành định kỳ).
Ví dụ 1: Chuyển đổi Mục tiêu thành Yêu cầu Cấu trúc (Case Study: Công ty Dược phẩm)
- Mục tiêu Kinh doanh (Goal): Một công ty dược phẩm đặt mục tiêu chiến lược là “Đạt được sự chấp thuận của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) cho 3 loại thuốc thử nghiệm mới trong vòng 5 năm tới.” Mục tiêu này thiên về Hiệu quả (Effectiveness) và Khám phá (Exploration).
- Yêu cầu Tổ chức: Để đạt được mục tiêu này, tổ chức không thể ưu tiên sự ổn định hay Chính thức hóa cao. Thay vào đó, cần một cấu trúc hỗ trợ bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) với Phân quyền (decentralization) cao đối với các quyết định nghiên cứu cơ bản, chấp nhận rủi ro, và tập trung vào cơ chế phối hợp (Coordination) mạnh mẽ giữa các nhóm đa chức năng (ví dụ: các cuộc họp liên ngành thường xuyên – Meetings). Mục tiêu kinh doanh trực tiếp xác định các thuộc tính cấu trúc cần thiết.
2.2. Luận điểm 2: Đánh giá Chiến lược (Assessing Strategy) – Khám phá và Khai thác)
- Exploration (Khám phá): tìm tòi, mạo hiểm, đổi mới → năng lực xử lý thông tin cao, linh hoạt.
- Exploitation (Khai thác): tinh chỉnh, tối ưu hiệu suất → giảm nhu cầu thông tin qua quy tắc – thủ tục – chính thức hoá.
- Ambidextrous: tách/đồng tồn tại 2 logic—đơn vị khai thác ổn định, đơn vị khám phá linh hoạt.
Case – Amazon (Khai thác + Khám phá):
- Giai đoạn đầu tối ưu chuỗi cung ứng (exploitation); đồng thời thử nghiệm sản phẩm/dịch vụ mới (exploration → AWS).
- Thiết kế: chuyển từ cấu trúc phẳng sang phân cấp + đơn vị chức năng toàn cầu + đơn vị công ty con, tạo tổ chức ambidextrous.
- Ví dụ 2: Cân bằng Chiến lược Khám phá và Khai thác (Case Study: Amazon)
- Bối cảnh Chiến lược: Trong những năm đầu, Amazon tập trung vào Khai thác, xây dựng chuỗi cung ứng thương mại điện tử hiệu quả và chi phí thấp. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh, người sáng lập Jeff Bezos đã khuyến khích thử nghiệm liên tục các sản phẩm và dịch vụ mới (Khám phá), nhận ra rằng thành công trực tuyến đòi hỏi phải tăng trưởng nhanh và lớn.
- Yêu cầu Thiết kế: Sự theo đuổi đồng thời cả Khai thác và Khám phá đòi hỏi tổ chức phải chuyển đổi từ cấu trúc phẳng ban đầu sang cấu trúc phân cấp, phức tạp hơn. Đây là thách thức của thiết kế tổ chức Ambidextrous (hai tay), trong đó các bộ phận Khai thác (như logistics) duy trì Chính thức hóa cao để đảm bảo hiệu suất, trong khi các bộ phận Khám phá (như phát triển công nghệ mới hoặc AWS) cần cấu trúc linh hoạt, phân quyền để thúc đẩy đổi mới
Bảng: Chiến lược ↔ Yêu cầu cấu trúc (tóm tắt Burton–Obel)
| Chiến lược | Mục tiêu ưu tiên | Xử lý thông tin | Thuộc tính cấu trúc gợi ý |
| Exploitation | Hiệu suất, ổn định, chi phí | Giảm nhu cầu thông tin (bằng quy tắc) | Chính thức hoá cao, tập trung, chuyên môn hoá cao, thủ tục chặt |
| Exploration | Đổi mới, thích nghi, tốc độ | Tăng năng lực thông tin (bằng phối hợp) | Chính thức hoá thấp, phân quyền, linh hoạt, span rộng |
| Ambidextrous (kết hợp) | Tối ưu kép | Kết hợp hai logic | Ma trận/Module/Mạng lưới, tách-bộ phận hoặc tích hợp có kiểm soát |
III. Phân tích chuyên sâu các thXem trang web

ành phần thiết kế (Diamond Model)
3.1. Luận điểm 3 — Cấu trúc chính thức (Structure)
Bước thứ ba trong quy trình là Phân tích Cơ cấu (Analyzing Structure). Cấu trúc bao gồm Hình thức (Form), Độ phức tạp/Phân hóa (Complexity/Differentiation), và Phạm vi kiểm soát (Span of Control). Độ phức tạp thể hiện việc chia nhỏ các mục tiêu phức tạp thành các nhiệm vụ đơn giản hơn và phân chia các công việc đó thành các bộ phận khác nhau.
Thiết kế cấu trúc phải đáp ứng sự gia tăng về quy mô và độ phức tạp của hoạt động. Khi một công ty phát triển, cấu trúc phải được điều chỉnh để quản lý hiệu quả hơn các nhiệm vụ, bộ phận và sự phụ thuộc lẫn nhau.
Ví dụ 3: Sự thay đổi cấu trúc theo Quy mô và Công nghệ (Case Study: Amazon)
- Bối cảnh: Amazon khởi đầu với cấu trúc phẳng, tạo điều kiện cho thử nghiệm nhanh. Tuy nhiên, khi công ty đạt quy mô khổng lồ và đa dạng hóa sang các lĩnh vực công nghệ phức tạp (ví dụ: điện toán đám mây, thiết bị), cấu trúc phẳng trở nên không đủ để quản lý sự phức tạp và quy mô hoạt động.
- Yêu cầu Thiết kế: Để quản lý quy mô và phạm vi kiểm soát (Span of Control) hiệu quả, Amazon đã chuyển sang áp dụng cấu trúc phân cấp (hierarchical structure) kết hợp với các nhóm dựa trên chức năng toàn cầu, các bộ phận địa lý, và công ty con. Sự thay đổi này thể hiện việc điều chỉnh Hình thức (Form) và Phân hóa (Differentiation) để duy trì hiệu suất vận hành ở cấp độ toàn cầu.
- Form – Complexity – Span of Control phải tỷ lệ thuận với quy mô & độ phức tạp hoạt động.
- Case Amazon: từ phẳng → phân cấp đa tầng + chuyên môn hoá theo chức năng/địa lý/sản phẩm để quản lý quy mô toàn cầu.
3.2. Luận điểm 4 — Chính thức hoá (Formalization) & Quy tắc (Rules)
Chính thức hóa (Formalization) là mức độ mà công việc được tiêu chuẩn hóa, với các quy tắc, thủ tục, và chuẩn mực được viết thành văn bản để điều chỉnh hành vi của nhân viên. Đây là một cơ chế thiết kế quan trọng nhằm giảm thiểu sự bất định và nhu cầu xử lý thông tin.
Trong môi trường ổn định và khi chiến lược tập trung vào Khai thác (ví dụ: tối ưu hóa chi phí, sản xuất hàng hóa thông thường), Chính thức hóa cao là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả quy trình. Ngược lại, các tổ chức hoạt động trong môi trường phức tạp hoặc theo đuổi chiến lược Khám phá phải giữ Chính thức hóa ở mức thấp.
Ví dụ 4: Chính thức hóa trong Công ty Khám phá và Khai thác (Case Study: Startup Công nghệ và Ngân hàng Lớn)
- Công ty Khám phá (Startup Công nghệ): Một startup công nghệ tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm đột phá (Exploration) sẽ giữ Chính thức hóa thấp để khuyến khích thử nghiệm, tốc độ ra quyết định, và khả năng thích nghi. Số lượng Quy tắc/Thủ tục (Rules/Procedures) sẽ được giảm thiểu để không kìm hãm sự sáng tạo.
- Công ty Khai thác (Ngân hàng Lớn): Một ngân hàng hoạt động trong ngành được quản lý chặt chẽ (Environment Contingency) cần đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý. Ngân hàng sẽ áp dụng mức Chính thức hóa cao với hàng loạt các Quy tắc/Thủ tục chi tiết về nghiệp vụ, bảo mật, và quản lý rủi ro để đảm bảo tính ổn định và tuân thủ.
- Ổn định/Khai thác → chính thức hoá cao (nhất quán, tuân thủ).
- Phức tạp/Khám phá → chính thức hoá thấp (tránh “đóng khung” sáng tạo).
- Case: Startup công nghệ (formalization thấp) vs. Ngân hàng lớn (formalization cao vì tuân thủ pháp lý).
3.3. Luận điểm 5 — Tập trung hoá (Centralization) & Phân quyền
Tập trung hóa (Centralization) đề cập đến mức độ mà quyền ra quyết định được giữ lại ở cấp quản lý cao nhất. Ngược lại, Phân quyền (Decentralization) là việc chuyển giao thẩm quyền ra quyết định cho các cấp thấp hơn hoặc các bộ phận hoạt động. Mức độ Tập trung hóa phải luôn phù hợp với các yếu tố ngẫu nhiên, đặc biệt là Chiến lược và Môi trường. Môi trường phức tạp và biến động đòi hỏi sự linh hoạt và phản ứng nhanh, do đó, thường cần Phân quyền.
Ví dụ 5: Quyết định Rủi ro so với Quyết định Vận hành (Case Study: Tập đoàn Tài chính Đa quốc gia)
- Bối cảnh: Một tập đoàn tài chính lớn hoạt động ở nhiều quốc gia, đối mặt với các rủi ro khác nhau về mặt kinh tế, chính trị, và pháp lý.
- Thiết kế: Tập đoàn này cần một sự cân bằng chiến lược. Các quyết định chiến lược vĩ mô, chẳng hạn như phân bổ vốn (Capital Allocation), quản lý rủi ro hệ thống (Systemic Risk Management), và các vấn đề Tuân thủ toàn cầu (Compliance) sẽ được Tập trung hóa tại trụ sở chính. Điều này giúp bảo vệ toàn bộ tổ chức khỏi các cú sốc khu vực. Tuy nhiên, các quyết định liên quan đến chiến thuật thị trường địa phương, Marketing, và Dịch vụ Khách hàng được Phân quyền triệt để cho các văn phòng khu vực để tối đa hóa khả năng thích nghi và phản ứng nhanh chóng với nhu cầu địa phương.
- Bối cảnh phức tạp – biến động → phân quyền để phản ứng nhanh.
- Case Tập đoàn tài chính: tập trung quyết định vĩ mô (capital allocation, compliance, systemic risk), phân quyền marketing/dịch vụ theo địa phương.
3.4. Luận điểm 6 — Quy trình & Con người (Process & People)
Bước thứ tư của quy trình thiết kế là Đánh giá Quy trình và Con người. Thành phần Con người (People) liên quan đến các yếu tố như trình độ, kỹ năng, chuyên môn hóa (Professionalization), và văn hóa của lực lượng lao động.
Chuyên môn hóa (Professionalisation) là mức độ mà nhân viên được đào tạo chuyên sâu và áp dụng các tiêu chuẩn nghề nghiệp trong công việc của họ. Mức độ chuyên môn hóa cao thường đi kèm với các ngành nghề đòi hỏi tri thức chuyên sâu và sự kiểm soát nghề nghiệp mạnh mẽ.
Ví dụ 6: Chuyên môn hóa trong Công ty Dịch vụ (Case Study: Hãng Luật Quốc tế)
- Yêu cầu: Một hãng luật quốc tế cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý phức tạp. Để duy trì uy tín và chất lượng dịch vụ, tổ chức này cần khả năng xử lý các vụ việc chuyên ngành phức tạp (dạng Khai thác/Khám phá tri thức).
- Thiết kế: Tổ chức cần mức độ Chuyên môn hóa cao. Cấu trúc thường dựa trên các đội ngũ dự án hoặc ma trận yếu (Weak Matrix). Quyền lực và thẩm quyền chính được nắm giữ bởi các Cộng sự Cấp cao (Senior Partners) hoặc Trưởng bộ phận chức năng có chuyên môn sâu (Functional Heads), trong khi các Điều phối viên Dự án (Project Coordinator) đảm nhiệm các nhiệm vụ hành chính và liên lạc. Cấu trúc này đảm bảo rằng chuyên môn sâu là yếu tố chi phối.
- Professionalization cao cho ngành tri thức/chuyên sâu.
- Case Hãng luật quốc tế: ma trận yếu; quyền lực chuyên môn ở Partners/Functional Heads; Project Coordinator điều phối hành chính → bảo toàn chuyên môn sâu là “trục lực”.
3.5. Luận điểm 7 — Phối hợp (Coordination) & Kiểm soát (Control)
Bước thứ năm là Phân tích Phối hợp, Kiểm soát, và Đãi ngộ. Các cơ chế này nhằm đảm bảo các bộ phận khác nhau của tổ chức hoạt động thống nhất. Phối hợp (Coordination) bao gồm các công cụ như giao tiếp trực tiếp, các cuộc họp (Meetings), hoặc các đội ngũ đa chức năng. Kiểm soát (Control) bao gồm các hệ thống Báo cáo (Reporting) và giám sát hiệu suất.
Sự lựa chọn cơ chế phối hợp phải phù hợp với cấu trúc và chiến lược. Ví dụ, trong cấu trúc ma trận, việc quản lý sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các chức năng và các dự án là tối quan trọng.
Ví dụ 7: Cơ chế Phối hợp trong Cấu trúc Ma trận (Case Study: Công ty Công nghệ Lớn)
- Bối cảnh: Một công ty công nghệ lớn cần ra mắt một dòng sản phẩm mới nhanh chóng. Dự án này đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ giữa các phòng ban chức năng (R&D, Marketing, Sản xuất).
- Thiết kế: Áp dụng Cấu trúc Ma trận Mạnh (Strong Matrix Organization). Trong thiết kế này, Trưởng dự án (Project Lead) được trao quyền hạn lớn hơn về nguồn lực, thời gian, và ra quyết định so với Trưởng phòng chức năng.
- Cơ chế Phối hợp: Cấu trúc ma trận mạnh đòi hỏi cơ chế Báo cáo Kép (Dual Reporting) và các cuộc họp dự án chính thức hóa cao. Việc kiểm soát (Control) được chuyển giao mạnh mẽ hơn cho cấp quản lý dự án để định tuyến nguồn lực theo ưu tiên chiến lược sản phẩm (Khám phá) thay vì ưu tiên chức năng nội bộ.
- Chọn cơ chế phối hợp phù hợp cấu trúc: giao tiếp trực tiếp, meetings, nhóm đa chức năng, báo cáo kép.
- Case Công ty công nghệ (Strong Matrix): Project Lead có quyền cao; Dual Reporting; kiểm soát ưu tiên theo chiến lược sản phẩm (exploration).
3.6. Hệ thống đãi ngộ (Incentives) — “điểm bẻ gãy” phổ biến
Đãi ngộ (Incentives) là các hệ thống khen thưởng và trừng phạt nhằm thúc đẩy các hành vi phù hợp với mục tiêu và chiến lược. Hệ thống đãi ngộ là thành phần then chốt trong việc tạo ra sự phù hợp tổng thể trong Mô hình Kim cương, vì nó liên kết trực tiếp giữa cấu trúc và hành vi nhân viên.
Thiết kế đãi ngộ cần phản ánh Chiến lược: nếu tổ chức theo đuổi Khai thác (hiệu suất), đãi ngộ nên dựa trên độ chính xác và tiết kiệm chi phí; nếu theo đuổi Khám phá (đổi mới), đãi ngộ nên khuyến khích chấp nhận rủi ro và thành công dài hạn. Sự mất căn chỉnh giữa đãi ngộ và mục tiêu có thể vô hiệu hóa toàn bộ nỗ lực thiết kế.
Ví dụ 8: Sự Mất Căn Chỉnh giữa Đãi Ngộ và Mục tiêu (Case Study: Cơ quan Dịch vụ Xã hội AHS)
- Bối cảnh: Cơ quan Dịch vụ Xã hội AHS nỗ lực chuyển đổi sang một mô hình quản lý mới (FSD) nhằm mục tiêu chiến lược là tích hợp dịch vụ (service integration), khuyến khích nhân viên nhìn nhận theo góc độ hệ thống (systems perspective).
- Rào cản Thiết kế (Alignment Trap): Mặc dù mục tiêu là chuyển đổi, hệ thống đãi ngộ tài chính hiện tại lại tập trung vào việc thưởng cho độ chính xác của việc kê khai tem phiếu thực phẩm (food stamp accuracy).
- Hậu quả: Sự tập trung vào chỉ số dễ đo lường (độ chính xác) đã tạo ra một rào cản cấu trúc (structural barrier), khiến nhân viên ưu tiên chỉ số này hơn là việc phát triển tầm nhìn hệ thống phức tạp hơn, làm cản trở mục tiêu tích hợp dịch vụ. Điều này chứng minh rằng, ngay cả khi cấu trúc (Structure) và quy trình (Process) được thay đổi, nếu Đãi ngộ (Incentives) không được căn chỉnh, hành vi sẽ không thay đổi theo hướng chiến lược mong muốn.
- Đãi ngộ phải căn chỉnh chiến lược: Exploitation → thưởng độ chính xác/tiết kiệm; Exploration → thưởng rủi ro hợp lý/giá trị dài hạn.
- Case AHS (Alignment Trap): KPI thưởng độ chính xác làm cản trở tích hợp dịch vụ dù mục tiêu chiến lược cần tư duy hệ thống.
- Quy trình ứng dụng 7 bước & quản trị triển khai
4.1. Quy trình 7 bước
| Bước | Tên bước | Mục đích | Thành phần | Công cụ gợi ý |
| 1 | Assessing Goals | Xác định phạm vi/mục tiêu (Efficiency/Effectiveness) | Goals | SMART, OKR |
| 2 | Assessing Strategy | Phân loại Exploration/Exploitation | Strategy | Phân tích vị thế cạnh tranh |
| 3 | Analyzing Structure | Đánh giá Form/Complexity/Span/Centralization | Structure | 7S – yếu tố “S cứng” |
| 4 | Assessing Process & People | Năng lực, chuyên môn hoá, quy trình | Process, People | Sơ đồ nhân quả, Pareto |
| 5 | Analyzing C–C–I | Liên kết phối hợp/kiểm soát/đãi ngộ | Coordination, Control, Incentives | Phân tích Alignment |
| 6 | Designing the Architecture | Kiến trúc chính thức tối ưu (fit) | Architecture | If–Then decision rules |
| 7 | Implementing the Architecture | Quản trị thay đổi & rủi ro chuyển đổi | Implementation | Change & risk plan |
4.2. Thiết kế kiến trúc & quản lý thay đổi
- Bước 6: xác lập thuộc tính cấu trúc tối ưu (centralization/formalization/form) theo If–Then rules.
- Bước 7: quản trị rủi ro chuyển đổi đồng bộ hạ tầng công nghệ – nhân sự – quy trình để tránh “đứt gãy vận hành”.
Case – Chuyển sang Modular Structure: giảm rủi ro tích hợp công nghệ bằng kế hoạch chuyển đổi có mốc; đào tạo kỹ năng mới; hiệu chỉnh KPI/đãi ngộ trước khi go-live.
- Kết luận & Kiến nghị chiến lược (SprinGO viewpoint)
5.1. Kết luận
- Strategic Fit là điều kiện tiên quyết: phải đồng căn chỉnh 6 thành phần của Kim cương
- Paradox khai thác–khám phá là thách thức trung tâm: đổi một biến (ví dụ: sang ma trận) mà không đổi kiểm soát/đãi ngộ → thất bại thiết kế.
5.2. Kiến nghị cho nhà tư vấn/nhà quản lý về thiết kế tổ chức
- Neo vào mục tiêu (Efficiency vs. Effectiveness) → dịch thành yêu cầu thông tin & cấu trúc.
- Chẩn đoán toàn diện (Bước 1–5) bao quát cứng + mềm (Structure & C–C–I–People).
- Tư duy hệ thống khi đề xuất thay đổi (Bước 6): nếu chuyển module/ma trận, đồng thời giảm formalization, tăng phân quyền, sửa KPI/đãi ngộ.
- Triển khai nhanh nhưng có kiểm soát (Bước 7): plan rủi ro, mốc chuyển đổi, năng lực công nghệ & nhân sự đi kèm.
Nguyên tắc SprinGO: Thiết kế không dừng ở sơ đồ; thiết kế phải “chạy được” trong thực tế vận hành.
Bạn muốn đo “fit” tổ chức hiện tại theo Burton–Obel và thiết kế kiến trúc vận hành phù hợp mục tiêu 12 tháng tới?
→ Liên hệ SprinGO để nhận bộ chẩn đoán 7 bước & roadmap tái thiết kế cho doanh nghiệp của bạn.
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn!
SPRINGO ĐÀO TẠO – TƯ VẤN HỆ THỐNG CHIẾN LƯỢC – QUẢN TRỊ – PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI & TỔ CHỨC
Hotline Tư vấn – Huấn luyện Doanh nghiệp: 0969 798 944 (zalo, call…)
Hotline các khóa Huấn luyện/Đào tạo cá nhân: 0984 394 338 (zalo, call…)
Email: hrspring.vn@gmail.com
Địa chỉ: KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Web thông tin tư vấn và dịch vụ: https://springo.vn/
Web học online video dành cho doanh nghiệp: https://springo.cls.vn/courses/2684
Web học online dành cho cá nhân: https://springo.edubit.vn/
Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCtykRcQZ3CzPkCA5JQ1PRwg
Web diễn đàn thông tin trao đổi: https://hrspring.vn/index.php
TikTok: https://www.tiktok.com/@xuannguyenhr

