
Tiếng Nhật từ lâu đã được xem là một lợi thế khi tìm kiếm việc làm ổn định với mức thu nhập tốt. Nhật Bản cũng là một trong những quốc gia đầu tư mạnh vào Việt Nam trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, công nghệ, giáo dục, y tế; kéo theo nhu cầu việc làm tiếng Nhật gia tăng.
Để ứng tuyển thành công, ngoài trình độ ngoại ngữ và chuyên môn, nhà tuyển dụng còn đặc biệt chú trọng đến thái độ và sự nghiêm túc của ứng viên. Trong đó, CV xin việc chính là nơi thể hiện ấn tượng đầu tiên của ứng viên với nhà tuyển dụng. Vậy làm thế nào để chuẩn bị một CV tiếng Nhật vừa chỉn chu, vừa thể hiện sự chuyên nghiệp? Hãy cùng tham khảo hướng dẫn và các mẫu CV xin việc tiếng Nhật trong bài viết dưới đây.
Cách viết CV tiếng Nhật
CV tiếng Nhật tiêu chuẩn, hay còn gọi là Rirekisho (履歴書). Ngoài các nội dung chính như những mẫu CV khác, CV xin việc tiếng Nhật đặc trưng bởi sự chỉn chu, tuân thủ cấu trúc nghiêm ngặt, tinh giản nội dung nhưng vẫn cung cấp đầy đủ các trường thông tin cần thiết:
- Thông tin cá nhân
- Học vấn
- Kinh nghiệm làm việc
- Bằng cấp, chứng chỉ
- Kỹ năng
- Sở thích
CV cần được trình bày với văn phong trang trọng, chính xác, không sai lỗi chính tả và trình bày rõ ràng theo đúng yêu cầu của nhà tuyển dụng (nếu có).
Lưu ý: luôn sử dụng kính ngữ trong CV xin việc tiếng Nhật.
Dưới đây là mẫu CV tiếng Nhật tiêu chuẩn với đặc điểm thể hiện rõ tinh thần đề cao sự chỉn chu, chuẩn mực:
- Thiết kế đúng theo phong cách truyền thống của một Rirekisho chuẩn Nhật, đơn giản, không thiết kế mang tính cá nhân nhiều
- Bố cục dạng bảng, chia ô rõ ràng
- Màu tắc tối giản (đen – trắng – xám), trang trọng
- Có đầy đủ danh mục thông tin quan trọng
- Ảnh thẻ nghiêm túc, trang phục, tóc gọn gàng, sáng sủa
|
Lựa chọn mẫu CV phù hợp và cá nhân hóa theo thông tin của bản thân để tạo một CV tiếng Nhật chuẩn chỉnh nhấ t!
|
Sau đây là hướng dẫn chi tiết cách viết CV xin việc chuẩn Nhật:
Thông tin cá nhân (基本情報欄)
Ở phần này, bạn cần cung cấp thông tin cơ bản nhất bao gồm: họ tên, ngày tháng năm sinh, ảnh đại diện, thông tin liên lạc.
Lưu ý khi viết thông tin cá nhân trong CV tiếng Nhật:
- Ảnh chân dung (写真): Ảnh chụp trong vòng 3 tháng, mặc vest đen/tối màu, áo sơ mi trắng, phông nền sáng (trắng, xanh nhạt, xám), đầu tóc gọn gàng, mỉm cười nhẹ hoặc khuôn mặt tươi tắn.
- Họ tê n (氏名): Viết kèm họ tên bằng Katakana tại phần ふりがな (Furigana) để nhà tuyển dụng có thể gọi tên bạn chính xác.
- Ngày tháng năm sinh (生年月日): Dùng năm Dương lịch hoặc theo niên hiệu Nhật (năm Chiêu Hòa, Bình Thành, Lệnh Hòa) theo định dạng Năm (年) – Tháng (月) – Ngày (日). Ví dụ 1996年5月3日.
- Thông tin liên lạ c: Thường bao gồm số điện thoại (電話) và email (メールアドレス), phải chính xác, chuyên nghiệp (email nên chứa họ tên).
- Địa chỉ (現住所〒): Ghi địa chỉ nơi ở hiện tại.
- Giới tính (性別): Điền 男 (Nam) hoặc 女 (Nữ)
Học vấn (学歴)
Trình bày ngắn gọn về quá trình học tập của bạn bao gồm thời điểm nhập học và tốt nghiệp, tên trường, mô tả thêm về ngành học và GPA (nếu có).
Lưu ý:
- Ghi đầy đủ ngày tháng theo định dạng tiếng Nhật: Năm (年) – Tháng (月) – Ngày (日).
- Nên bổ sung điểm trung bình GPA nếu cao hoặc trong trường hợp doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể.
- Nên mô tả rõ hơn về chuyên ngành được đào tạo, các đề tài đã nghiên cứu ở Đại học, nhất là đối với các bạn chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc.
- Liệt kê trình độ học vấn từ bậc cao nhất hoặc liên quan trực tiếp đến công việc ứng tuyển.
Nếu có nhiều hơn một thông tin học tập, hãy ghi thông tin gần nhất lên đầu.
Tổng hợp một số chuyên ngành bằng tiếng Nhật để đưa vào trong CV tiếng Nhật:
|
Chuyên ngành (Tiếng Việt) |
Tên tiếng Nhật (Kanji/Katakana) |
|
Công nghệ thông tin (IT) |
情報技術 (IT – じょうほうぎじゅつ) |
|
Khoa học dữ liệu & AI |
データサイエンス ・ 人工知能 (AI) |
|
Kỹ thuật phần mềm |
ソフトウェア工学 (ソフトウェアこうがく) |
|
An ninh mạng |
サイバーセキュリティ |
|
Kỹ thuật – Công nghệ |
工学 ・ テクノロジー (こうがく) |
|
Chế tạo máy (Cơ khí) |
機械工学 (きかいこうがく) |
|
Kỹ thuật ô tô (Xe điện/Tự lái) |
自動車工学 (じどうしゃこうがく) |
|
Điện – Điện tử |
電気電子工学 (でんきでんしこうがく) |
|
Công nghệ bán dẫn |
半導体技術 (はんどうたいぎじゅつ) |
|
Y tế – Phúc lợi |
医療 ・ 福祉 (いりょう ・ ふくし) |
|
Điều dưỡng (Hộ lý) |
介護福祉士 (かいごふくしし) |
|
Quản trị bệnh viện |
病院管理 (びょういんかんり) |
|
Công nghệ sinh học |
バイオテクノロジー |
|
Kinh tế – Quản trị |
経済 ・ 経営 (けいざい ・ けいえい) |
|
Quản trị kinh doanh (MBA) |
経営学 (けいえいがく) |
|
Logistics & Chuỗi cung ứng |
ロジスティクス ・ サプライチェーン |
|
Tiếp thị kỹ thuật số |
デジタルマーケティング |
|
Dịch vụ – Du lịch |
サービス ・ 観光 (かんこう) |
|
Quản trị khách sạn |
ホテル経営 (ホテルけいえい) |
|
Du lịch bền vững |
持続可能な観光 (じぞくかのうなかんこう) |
Kinh nghiệm làm việc (実務経験)
Ở phần này, bạn cần trình bày ngắn gọn nhưng đầy đủ các thông tin sau: thời gian làm việc, tên công ty, chức vụ và nhiệm vụ cụ thể, đi kèm với đó là thành tựu trong công việc (nếu có). Thông tin nên được sắp xếp rõ ràng theo trình tự thời gian.
Lưu ý quan trọng:
- Định dạng thời gian: Ghi đầy đủ ngày tháng theo tiêu chuẩn tiếng Nhật. Nếu vẫn đang làm việc tại công ty, có thể để trống thời gian kết thúc hoặc ghi 現在 (cho đến nay).
- Mô tả công việc: Không nên chỉ liệt kê chức danh mà hãy nêu cụ thể những công việc đã đảm nhận và kết quả đạt được, giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ năng lực và kinh nghiệm của bạn.
- Lý do nghỉ việc: Thông thường CV xin việc không bắt buộc có thông tin này, tuy nhiên đây là thông tin mà nhà tuyển dụng Nhật Bản khá quan tâm vì trong văn hóa tuyển dụng Nhật Bản, sự trung thành và tính ổn định được đặt lên hàng đầu. Bạn nên trình bày lý do ngắn gọn, tích cực và khéo léo để không gây mất thiện cảm.
- Hạn chế yếu tố “nhảy việc”: Cũng bởi lý do n tuyển dụng Nhật Bản thường đánh giá cao tính ổn định và gắn bó trong CV của ứng viên, bạn nên cân nhắc lược bỏ những công việc mang tính ngắn hạn (từ 3 – 6 tháng) và tập trung vào những công việc dài hạn. Ngoài ra bạn có thể gộp chung, ví dụ như “Các công việc part-time trong giai đoạn 2022 – 2023.”
Chứng chỉ, bằng cấp và giải thưởng (免許・資格欄)
Viết bằng cấp, chứng chỉ trong CV tiếng Nhật cần ghi rõ thời gian cấp, tên chính thức của bằng cấp/chứng chỉ và bắt buộc có trạng thái “取得” (đạt được) sau cùng theo thứ tự thời gian. Ưu tiên các bằng cấp liên quan trực tiếp đến công việc và được các công ty Nhật Bản ưa chuộng như chứng chỉ ngoại ngữ và chứng chỉ chuyên môn liên quan đến công việc..
Ví dụ cách viết cụ thể một số bằng cấp/chứng chỉ phổ biến trong CV xin việc tiếng Nhật:
- Chứng chỉ Tiếng Nhật:
- 2024年 7月: 日本語能力試験N1 取得
- 2023年 12月: 日本語能力試験N2 取得
- Chứng chỉ Tiếng Anh:
- 2025年 8月: IELTS General Training 8.0 取得
- 2024年 3月: TOEIC Listening & Reading Test 980 取得
- Chứng chỉ IT:
- 2024年 10月: 基本情報技術者試験 取得
- Chứng chỉ Kế toán/Kinh tế:
- 2024年11月: 日商簿記検定2級 合格
Kỹ năng, lĩnh vực thế mạnh (スキル、強み)
Nguyên tắc khi viết phần kỹ năng trong CV tiếng Nhật:
- Ngắn gọn, rõ ràng: Sử dụng bullet points để trình bày kỹ năng
- Ưu tiên những kỹ năng liên quan đến công việc: Chỉ đưa vào các kỹ năng thực sự quan trọng và hữu ích cho công việc
- Đưa các kỹ năng quan trọng nhất lên đầu.
Một vài từ vựng về kỹ năng tiếng Nhật thông dụng:
- Khả năng làm việc nhóm: 団体での作業能力が高い (Dantai de no sagyou nouryoku ga takai).
- Chủ động, quản lý thời gian: 自発的で時間管理能力がある (Jihatsuteki de jikan kanri nouryoku ga aru).
- Kỹ năng giao tiếp: 効果的なコミュニケーション能力 (Koukateki na komyunikeeshon nouryoku).
- Học hỏi nhanh: 新しい知識を学び取る意欲がある (Atarashii chishiki o manabitoru iyoku ga aru).
- Giải quyết vấn đề: 創造的な問題解決能力 (Souzouteki na mondai kaiketsu nouryoku).
Sở thích (興味)
Sở thích trong CV tiếng Nhật thường được viết ngắn gọn. Hãy ưu tiên những sở thích tích cực và nếu có thể hãy đề cập đến những sở thích có lợi cho công việc. Có thể chọn 2 – 3 sở thích và ưu tiên những sở thích thể hiện tính kỷ luật, học hỏi hoặc giao tiếp.
Một vài sở thích phổ biến có thể viết vào trong CV xin việc tiếng Nhật. Hãy chọn lọc dựa vào vị trí công việc mà bạn ứng tuyển:
- 読書(Đọc sách, phát triển bản thân)
- ポッドキャストを聴く(Nghe podcast)
- オンライン学習(Học online)
- 動画編集(Chỉnh sửa video)
- 写真編集(Chỉnh sửa ảnh)
- SNS運用(Quản lý mạng xã hội)
- カフェ巡り(Khám phá các quán cà phê)
- フィットネス(Tập gym/Fitness)
- ヨガ(Yoga)
- ジョギング(Chạy bộ)
- ハイキング(Đi hiking/dã ngoại)
- 旅行(Du lịch, trải nghiệm)
- 料理(Nấu ăn, thử món mới)
- 外国語学習(Học ngoại ngữ)
- アニメ鑑賞(Xem anime)
- ゲーム(Chơi game)
- ボランティア活動(Hoạt động tình nguyện)
- ブログ執筆(Viết blog)
- デザイン(Thiết kế)
- プログラミング(Lập trình)
Ví dụ cách viết trong CV: 趣味:読書、旅行、映画鑑賞
Mục tiêu nghề nghiệp / Lý do muốn vào công ty (キャリア目標)
Phần mục tiêu nghề nghiệp nên viết ngắn gọn 2 – 3 câu, tập trung vào những mục tiêu cụ thể và liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển. Đặc biệt, cần nêu rõ định hướng nghề nghiệp khi ứng tuyển vào vị trí, đồng thời có thể khéo léo đề cập đến lý do lựa chọn công ty, Nội dung nên thể hiện sự phù hợp giữa mục tiêu cá nhân và định hướng của doanh nghiệp.
Ví dụ:
Tiếng Việt
Với hơn 5 kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán và sở hữu chứng chỉ CPA/ACCA, tôi có thế mạnh về quản lý dòng tiền, kiểm soát chi phí và lập báo cáo tài chính chính xác. Mục tiêu của tôi là áp dụng tư duy phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình kế toán tại quý công ty, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp với tư cách là một chuyên gia kế toán chuyên nghiệp.
Tiếng Nhật
5年以上の会計分野における実務経験と、CPA/ACCA資格を有しており、資金管理、コストコントロール、および正確な財務報告の作成に強みがあります。データ分析の視点を活かして、貴社の会計プロセスの最適化を図り、財務リスクの低減に貢献したいと考えております。将来的には、専門性の高い会計人材として、企業の持続的な成長に寄与していきたいと考えております。
Xem thêm:
- Hướng dẫn viết CV/Hồ sơ xin việc tiếng bằng tiếng Trung chuẩn 2026
- Hướng dẫn viết CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Hàn chuẩn 2026
Các thông tin bổ sung trong CV tiếng Nhật
Ngoài các thông tin chính không thể thiếu nêu trên, một số công ty có thể yêu cầu những thông tin bổ sung khác trong CV xin việc tiếng Nhật, có thể kể đến như:
- Chiều cao, cân nặng (đối với những vị trí có yêu cầu về ngoại hình như Lễ tân, Tiếp viên hàng không, v.vv..)
- Nguyện vọng cá nhân về địa điểm làm việc, mức lương mong muốn
- Thông tin cơ bản về gia đình, ví dụ: Số người phụ thuộc
Các mẫu CV tiếng Nhật chuyên nghiệp trên HRSpring
Bên cạnh đó, bạn có thể tham thêm khảo đa dạng mẫu CV tiếng Nhật với nhiều phong cách khác nhau, phù hợp cho từng vị trí công việc, dễ dàng chỉnh sửa và tải về. Dưới đây là một số mẫu CV tiêu biểu:
Mẫu 1
Mẫu 2
Mẫu 3
Mẫu 4
Mẫu 5
Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách viết CV tiếng Nhật cùng những mẫu CV chuyên nghiệp để bạn tham khảo. Một bản CV được chuẩn bị chỉn chu, rõ ràng và thể hiện đúng năng lực sẽ giúp bạn tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng ngay từ vòng đầu tiên.
Hãy chủ động hoàn thiện CV của mình ngay từ hôm nay để sẵn sàng nắm bắt những cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Đừng quên khám phá các việc làm yêu cầu tiếng Nhật trên HRSpring để nhanh chóng tìm được vị trí phù hợp với năng lực và định hướng của bạn.
- Nội dung nêu trên là phần giải đáp, tư vấn của chúng tôi dành cho khách hàng của SPRINGO. Nếu quý khách còn vướng mắc, vui lòng gửi về Email hrspring.vn@gmail.com.
- Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo.
- Điều khoản áp dụng theo Luật tại thời điểm viết bài.
- Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail hrspring.vn@gmail.com.
Khóa học Power PI – Ứng dung trong Nhân sự
TỔNG QUAN KHÓA HỌC: POWER BI CHO NGÀNH NHÂN SỰ Khóa học Power BI cho Nhân sự được thiết kế dành riêng cho các...
Xem khóa học