Một số cụm từ nói về kế hoạch ngày cuối tuần

hrspring.tides

Staff member
Administrator
3 Tháng tám 2019
#1
Go out to eat: đi ăn ngoài
Go out (to a bar or club) : ra ngoài, thường là để giải trí như đi bar
See a movie : xem một bộ phim
Binge watch TV shows : ngồi một chỗ xem chương trình truyền hình
Chill out at home : thư giãn ở nhà
Sleep in : ngủ nướng
Lay around the house : nghỉ ngơi ở nhà
Do some housework : làm một số việc nhà
Do some yard work : làm vườn, dọn dẹp sân nhà
Spend time with your famil y: dành thời gian với gia đình
Take a road trip : du lịch bằng ôtô
Go to church : đi nhà thờ
Get together with friends: tụ tập bạn bè
Have a cookout : nấu nướng và ăn uống ngoài trời
Have a house party: tổ chức tiệc ở nhà
Have a dinner party : dự tiệc tối
Have a big family meal : ăn uống cùng cả gia đình
Go shopping : đi mua sắm
B- Cuối tuần sắp tới
Nếu bạn muốn hỏi ai đó về cuối tuần sắp tới bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng những câu hỏi quen thuộc như sau:
  • What are you doing this weekend?
  • Do you have anything going on this weekend?
  • Do you have any big plans for the weekend?
  • Do you have anything planned for this weekend?
Các câu trên đều là hỏi người khác về kế hoạch cho dịp cuối tuần. Nếu bạn có sẵn kế hoạch, bạn có thể chia sẻ cho người khác:
 

Cùng chuyên mục:

  • Thẻ
    english hr học tiếng anh tiếng anh nhân sự
  • Facebook Comment

    TRUY CẬP NHANH

    HỖ TRỢ NHANH